grondement
grondement nghĩa là tiếng gừ gừ, tiếng gầm, tiếng ầm ầm.
Nghĩa của grondement
Danh từ · giống đực
- Tiếng gừ gừ (chó).
- Tiếng gầm; tiếng ầm ầm.
- Grondement de tonnerretiếng sấm ầm ầm
Dạng từ của grondement
Đi với mạo từ: un grondement · le grondement
| Số nhiều | grondements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grondement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grumble; rumble (noise)
Câu hỏi thường gặp
grondement nghĩa là gì?
grondement (danh từ) nghĩa là tiếng gừ gừ, tiếng gầm, tiếng ầm ầm.
grondement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grondement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃d.mɑ̃/.
grondement là giống đực hay giống cái?
grondement là danh từ giống đực (dùng với un, le).