TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grondant

/ɡʁɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grondant nghĩa là gầm lên, ầm ầm.

Nghĩa của grondant

Tính từ

  1. Gầm lên; ầm ầm.
    • Fauves grondantsthú dữ gầm lên
    • La houle grondantesóng ầm ầm

Dạng từ của grondant

Số nhiềugrondants
Giống cáigrondante /ɡʁɔ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềugrondantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rumbling

Câu hỏi thường gặp

grondant nghĩa là gì?

grondant (tính từ) nghĩa là gầm lên, ầm ầm.

grondant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grondant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.