grondant
/ɡʁɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grondant nghĩa là gầm lên, ầm ầm.
Nghĩa của grondant
Tính từ
- Gầm lên; ầm ầm.
- Fauves grondantsthú dữ gầm lên
- La houle grondantesóng ầm ầm
Dạng từ của grondant
| Số nhiều | grondants |
| Giống cái | grondante /ɡʁɔ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | grondantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rumbling
Câu hỏi thường gặp
grondant nghĩa là gì?
grondant (tính từ) nghĩa là gầm lên, ầm ầm.
grondant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grondant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃.dɑ̃/.