TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazouillis

danh từ giống đực (m)
/ɡa.zu.ji/ giọng máy của trình duyệt

gazouillis nghĩa là tiếng líu lo, tiếng thánh thót.

Nghĩa của gazouillis

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng líu lo (chim).
  2. Tiếng thánh thót (của nước chảy).

Dạng từ của gazouillis

Đi với mạo từ: un gazouillis · le gazouillis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gazouillis

Đồng nghĩa

Họ từ của gazouillis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chirping of birds, tweeting; tweet (microblogging, such as on Twitter)

Câu hỏi thường gặp

gazouillis nghĩa là gì?

gazouillis (danh từ) nghĩa là tiếng líu lo, tiếng thánh thót.

gazouillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazouillis (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zu.ji/.

gazouillis là giống đực hay giống cái?

gazouillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.