TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazouillement

danh từ giống đực (m)
/ɡa.zuj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gazouillement nghĩa là tiếng hát líu lo, tiếng chảy róc rách.

Nghĩa của gazouillement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng hát líu lo (chim).
  2. Tiếng chảy róc rách (nước).
  3. Tiếng nói bập bẹ (trẻ em).

Dạng từ của gazouillement

Đi với mạo từ: un gazouillement · le gazouillement

Số nhiềugazouillements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gazouillement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chirping, tweeting; tweeting (microblogging)

Câu hỏi thường gặp

gazouillement nghĩa là gì?

gazouillement (danh từ) nghĩa là tiếng hát líu lo, tiếng chảy róc rách.

gazouillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazouillement (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zuj.mɑ̃/.

gazouillement là giống đực hay giống cái?

gazouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.