TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazé

/ɡa.ze/ giọng máy của trình duyệt

gazé nghĩa là bị hơi ngạt, người bị hơi ngạt.

Nghĩa của gazé

Tính từ

  1. Bị hơi ngạt.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị hơi ngạt.

Dạng từ của gazé

Số nhiềugazés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black-veined white butterfly (Aporia crataegi); gauze

Câu hỏi thường gặp

gazé nghĩa là gì?

gazé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị hơi ngạt, người bị hơi ngạt.

gazé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazé (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.