gazé
/ɡa.ze/ giọng máy của trình duyệt
gazé nghĩa là bị hơi ngạt, người bị hơi ngạt.
Nghĩa của gazé
Tính từ
- Bị hơi ngạt.
Danh từ · cả hai giống
- Người bị hơi ngạt.
Dạng từ của gazé
| Số nhiều | gazés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black-veined white butterfly (Aporia crataegi); gauze
Câu hỏi thường gặp
gazé nghĩa là gì?
gazé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị hơi ngạt, người bị hơi ngạt.
gazé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazé (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ze/.