gazéificateur
danh từ giống đực (m)
/ɡa.ze.i.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
gazéificateur nghĩa là máy khí hóa.
Nghĩa của gazéificateur
Danh từ · giống đực
- Máy khí hóa.
Dạng từ của gazéificateur
Đi với mạo từ: un gazéificateur · le gazéificateur
| Số nhiều | gazéificateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasifier
Câu hỏi thường gặp
gazéificateur nghĩa là gì?
gazéificateur (danh từ) nghĩa là máy khí hóa.
gazéificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazéificateur (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ze.i.fi.ka.tœʁ/.
gazéificateur là giống đực hay giống cái?
gazéificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).