gazéification
gazéification nghĩa là sự khí hóa, sự cho hơi vào.
Nghĩa của gazéification
Danh từ · giống cái
- Sự khí hóa.
- Sự cho khí cacbonic vào, sự cho hơi vào (nước suối, rượu bia, nước chanh...).
Dạng từ của gazéification
Đi với mạo từ: une gazéification · la gazéification
| Số nhiều | gazéifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasification
Câu hỏi thường gặp
gazéification nghĩa là gì?
gazéification (danh từ) nghĩa là sự khí hóa, sự cho hơi vào.
gazéification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazéification (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ze.i.fi.ka.sjɔ̃/.
gazéification là giống đực hay giống cái?
gazéification là danh từ giống cái (dùng với une, la).