TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazéification

danh từ giống cái (f)
/ɡa.ze.i.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gazéification nghĩa là sự khí hóa, sự cho hơi vào.

Nghĩa của gazéification

Danh từ · giống cái

  1. Sự khí hóa.
  2. Sự cho khí cacbonic vào, sự cho hơi vào (nước suối, rượu bia, nước chanh...).

Dạng từ của gazéification

Đi với mạo từ: une gazéification · la gazéification

Số nhiềugazéifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasification

Câu hỏi thường gặp

gazéification nghĩa là gì?

gazéification (danh từ) nghĩa là sự khí hóa, sự cho hơi vào.

gazéification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazéification (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ze.i.fi.ka.sjɔ̃/.

gazéification là giống đực hay giống cái?

gazéification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.