TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenade

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁə.nad/ giọng máy của trình duyệt

grenade nghĩa là quả lựu, lựu đạn.

Nghĩa của grenade

Danh từ · giống cái

  1. Quả lựu.
  2. Quân sự Lựu đạn.
    • Grenade anticharlựu đạn chống tăng
    • Grenade antipersonnellựu đạn chống bộ binh
    • Grenade à mainlựu đạn ném tay, thủ pháo
    • Grenade à manchelựu đạn chày
  3. Quân sự Phù hiệu lựu đạn (của công binh).

Dạng từ của grenade

Đi với mạo từ: une grenade · la grenade

Số nhiềugrenades

Họ từ của grenade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomegranate; grenade; insignia, badge; pomegranate (Grenade de guerre is used in French to describe a grenade in English heraldry)

Câu hỏi thường gặp

grenade nghĩa là gì?

grenade (danh từ) nghĩa là quả lựu, lựu đạn.

grenade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenade (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.nad/.

grenade là giống đực hay giống cái?

grenade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.