TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenache

danh từ giống đực (m)
/ɡʁə.naʃ/ giọng máy của trình duyệt

grenache nghĩa là giống nho grơnasơ, rượu nho grơnasơ.

Nghĩa của grenache

Danh từ · giống đực

  1. Giống nho grơnasơ (nho đen).
  2. Rượu nho grơnasơ.

Dạng từ của grenache

Đi với mạo từ: un grenache · le grenache

Số nhiềugrenaches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grenache

Câu hỏi thường gặp

grenache nghĩa là gì?

grenache (danh từ) nghĩa là giống nho grơnasơ, rượu nho grơnasơ.

grenache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenache (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.naʃ/.

grenache là giống đực hay giống cái?

grenache là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.