TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenadeur

danh từ giống đực (m)
/gʁønadœʁ/ giọng máy của trình duyệt

grenadeur nghĩa là máy phóng thủy lôi.

Nghĩa của grenadeur

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Máy phóng thủy lôi.

Dạng từ của grenadeur

Đi với mạo từ: un grenadeur · le grenadeur

Câu hỏi thường gặp

grenadeur nghĩa là gì?

grenadeur (danh từ) nghĩa là máy phóng thủy lôi.

grenadeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenadeur (giọng Pháp chuẩn): /gʁønadœʁ/.

grenadeur là giống đực hay giống cái?

grenadeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.