TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenadier

danh từ giống đực (m)
/ɡʁə.na.dje/ giọng máy của trình duyệt

grenadier nghĩa là cây lựu, lính ném lựu đạn.

Nghĩa của grenadier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây lựu.
  2. Lính ném lựu đạn.
  3. Lính tinh nhuệ.
  4. Thân mật Người cao lớn; người đàn bà dáng điệu đàn ông.

Dạng từ của grenadier

Đi với mạo từ: un grenadier · le grenadier

Số nhiềugrenadiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomegranate tree; grenadier

Câu hỏi thường gặp

grenadier nghĩa là gì?

grenadier (danh từ) nghĩa là cây lựu, lính ném lựu đạn.

grenadier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenadier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.na.dje/.

grenadier là giống đực hay giống cái?

grenadier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.