TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenadille

danh từ giống cái (f)
/gʁənadij/ giọng máy của trình duyệt

grenadille nghĩa là cây dây guồi.

Nghĩa của grenadille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây dây guồi (họ lạc tiên).

Dạng từ của grenadille

Đi với mạo từ: une grenadille · la grenadille

Câu hỏi thường gặp

grenadille nghĩa là gì?

grenadille (danh từ) nghĩa là cây dây guồi.

grenadille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenadille (giọng Pháp chuẩn): /gʁənadij/.

grenadille là giống đực hay giống cái?

grenadille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.