TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grenadin

danh từ giống đực (m)
/ɡʁə.na.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

grenadin nghĩa là cẩm chướng lựu, chim sẻ lựu.

Nghĩa của grenadin

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cẩm chướng lựu.
  2. Động vật học Chim sẻ lựu.
  3. Bếp núc Lát thịt bê tiêm mỡ.

Dạng từ của grenadin

Đi với mạo từ: un grenadin · le grenadin

Số nhiềugrenadins
Giống cáigrenadine
Giống cái số nhiềugrenadines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Granadan (of, from or relating to the city of Granada, the capital of the province of Granada, Andalusia, Spain); Granadan (of, from or relating to the province of Granada, Andalusia, Spain)
  • Tính từ pertaining or related to pomegranates

Câu hỏi thường gặp

grenadin nghĩa là gì?

grenadin (danh từ) nghĩa là cẩm chướng lựu, chim sẻ lựu.

grenadin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenadin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.na.dɛ̃/.

grenadin là giống đực hay giống cái?

grenadin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.