gloussement
gloussement nghĩa là tiếng cục cục, tiếng cười rúc rích.
Nghĩa của gloussement
Danh từ · giống đực
- Tiếng cục cục (của gà mẹ).
- Tiếng cười rúc rích.
Dạng từ của gloussement
Đi với mạo từ: un gloussement · le gloussement
| Số nhiều | gloussements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gloussement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cluck (sound made by a chicken); gobble (sound made by a turkey)
Câu hỏi thường gặp
gloussement nghĩa là gì?
gloussement (danh từ) nghĩa là tiếng cục cục, tiếng cười rúc rích.
gloussement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gloussement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlus.mɑ̃/.
gloussement là giống đực hay giống cái?
gloussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).