TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloussement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡlus.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gloussement nghĩa là tiếng cục cục, tiếng cười rúc rích.

Nghĩa của gloussement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng cục cục (của gà mẹ).
  2. Tiếng cười rúc rích.

Dạng từ của gloussement

Đi với mạo từ: un gloussement · le gloussement

Số nhiềugloussements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gloussement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cluck (sound made by a chicken); gobble (sound made by a turkey)

Câu hỏi thường gặp

gloussement nghĩa là gì?

gloussement (danh từ) nghĩa là tiếng cục cục, tiếng cười rúc rích.

gloussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloussement (giọng Pháp chuẩn): /ɡlus.mɑ̃/.

gloussement là giống đực hay giống cái?

gloussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.