TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gloussant

/ɡlu.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gloussant nghĩa là rúc rích.

Nghĩa của gloussant

Tính từ

  1. Rúc rích (cười).

Dạng từ của gloussant

Số nhiềugloussants
Giống cáigloussante /ɡlu.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềugloussantes

Câu hỏi thường gặp

gloussant nghĩa là gì?

gloussant (tính từ) nghĩa là rúc rích.

gloussant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloussant (giọng Pháp chuẩn): /ɡlu.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.