TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caquet

danh từ giống đực (m)
/ka.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

caquet nghĩa là tiếng cục tác.

Nghĩa của caquet

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng cục tác (gà).
  2. Nghĩa bóng Lời ba hoa không kín miệng.
  3. Số nhiều (từ cũ, nghĩa cũ) lời xoi mói.
    • caquet bon becngười ba hoa không kín miệng
    • rabattre (rabaisser) le caquet de quelqu'unlàm cho ai câm họng thói ba hoa khoác lác

Dạng từ của caquet

Đi với mạo từ: un caquet · le caquet

Số nhiềucaquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cackle, clucking

Câu hỏi thường gặp

caquet nghĩa là gì?

caquet (danh từ) nghĩa là tiếng cục tác.

caquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caquet (giọng Pháp chuẩn): /ka.kɛ/.

caquet là giống đực hay giống cái?

caquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.