TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caquetage

danh từ giống đực (m)
/kak.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

caquetage nghĩa là sự cục tác.

Nghĩa của caquetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cục tác (gà).
  2. Sự ba hoa không kín miệng.

Dạng từ của caquetage

Đi với mạo từ: un caquetage · le caquetage

Số nhiềucaquetages

Câu hỏi thường gặp

caquetage nghĩa là gì?

caquetage (danh từ) nghĩa là sự cục tác.

caquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caquetage (giọng Pháp chuẩn): /kak.taʒ/.

caquetage là giống đực hay giống cái?

caquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.