TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glouglou

danh từ giống đực (m)
/ɡlu.ɡlu/ giọng máy của trình duyệt

glouglou nghĩa là tiếng ồng ộc, tiếng kêu gợp gợp.

Nghĩa của glouglou

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ồng ộc (nước trong chai, trong ống đổ ra).
  2. Tiếng kêu gợp gợp (của gà tây).

Dạng từ của glouglou

Đi với mạo từ: un glouglou · le glouglou

Số nhiềuglouglous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glouglou

Đồng nghĩa

Họ từ của glouglou

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gurgle; gobble (of a turkey)

Câu hỏi thường gặp

glouglou nghĩa là gì?

glouglou (danh từ) nghĩa là tiếng ồng ộc, tiếng kêu gợp gợp.

glouglou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glouglou (giọng Pháp chuẩn): /ɡlu.ɡlu/.

glouglou là giống đực hay giống cái?

glouglou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.