TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gargouillis

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.ɡu.ji/ giọng máy của trình duyệt

gargouillis nghĩa là Như gargouillement.

Nghĩa của gargouillis

Danh từ · giống đực

  1. Như gargouillement.

Dạng từ của gargouillis

Đi với mạo từ: un gargouillis · le gargouillis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rumble, rumbling; gurgle, gurgling

Câu hỏi thường gặp

gargouillis nghĩa là gì?

gargouillis (danh từ) nghĩa là Như gargouillement.

gargouillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gargouillis (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ɡu.ji/.

gargouillis là giống đực hay giống cái?

gargouillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.