gasconnade
gasconnade nghĩa là thói khoác lác, hành động khoác lác, lời nói khoác lác.
Nghĩa của gasconnade
Danh từ · giống cái
- Thói khoác lác.
- Hành động khoác lác; lời nói khoác lác.
Dạng từ của gasconnade
Đi với mạo từ: une gasconnade · la gasconnade
| Số nhiều | gasconnades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gasconnade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasconade (boastful talk)
Câu hỏi thường gặp
gasconnade nghĩa là gì?
gasconnade (danh từ) nghĩa là thói khoác lác, hành động khoác lác, lời nói khoác lác.
gasconnade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gasconnade (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.kɔ.na/.
gasconnade là giống đực hay giống cái?
gasconnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).