TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gasconnade

danh từ giống cái (f)
/ɡas.kɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

gasconnade nghĩa là thói khoác lác, hành động khoác lác, lời nói khoác lác.

Nghĩa của gasconnade

Danh từ · giống cái

  1. Thói khoác lác.
  2. Hành động khoác lác; lời nói khoác lác.

Dạng từ của gasconnade

Đi với mạo từ: une gasconnade · la gasconnade

Số nhiềugasconnades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gasconnade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasconade (boastful talk)

Câu hỏi thường gặp

gasconnade nghĩa là gì?

gasconnade (danh từ) nghĩa là thói khoác lác, hành động khoác lác, lời nói khoác lác.

gasconnade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gasconnade (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.kɔ.na/.

gasconnade là giống đực hay giống cái?

gasconnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.