hâblerie
danh từ giống cái (f)
/a.blə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
hâblerie nghĩa là lời nói khoác.
Nghĩa của hâblerie
Danh từ · giống cái
- Lời nói khoác.
Dạng từ của hâblerie
Đi với mạo từ: une hâblerie · la hâblerie
| Số nhiều | hâbleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exaggeration, boast
Câu hỏi thường gặp
hâblerie nghĩa là gì?
hâblerie (danh từ) nghĩa là lời nói khoác.
hâblerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâblerie (giọng Pháp chuẩn): /a.blə.ʁi/.
hâblerie là giống đực hay giống cái?
hâblerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).