hâbleur
danh từ cả hai giống
/a.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt
hâbleur nghĩa là kẻ nói khoác.
Nghĩa của hâbleur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ nói khoác.
Dạng từ của hâbleur
| Số nhiều | hâbleurs |
| Giống cái | hâbleuse |
| Giống cái số nhiều | hâbleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boastful, bragging
- Danh từ braggart, boaster
Câu hỏi thường gặp
hâbleur nghĩa là gì?
hâbleur (danh từ) nghĩa là kẻ nói khoác.
hâbleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâbleur (giọng Pháp chuẩn): /a.blœʁ/.
hâbleur là giống đực hay giống cái?
hâbleur là danh từ cả hai giống.