TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâbleur

danh từ cả hai giống
/a.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hâbleur nghĩa là kẻ nói khoác.

Nghĩa của hâbleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ nói khoác.

Dạng từ của hâbleur

Số nhiềuhâbleurs
Giống cáihâbleuse
Giống cái số nhiềuhâbleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boastful, bragging
  • Danh từ braggart, boaster

Câu hỏi thường gặp

hâbleur nghĩa là gì?

hâbleur (danh từ) nghĩa là kẻ nói khoác.

hâbleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâbleur (giọng Pháp chuẩn): /a.blœʁ/.

hâbleur là giống đực hay giống cái?

hâbleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.