TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâle

danh từ giống đực (m)
/al/ giọng máy của trình duyệt

hâle nghĩa là màu da rám nắng, sự rám nắng.

Nghĩa của hâle

Danh từ · giống đực

  1. Màu da rám nắng; sự rám nắng.
  2. Nông nghiệp gió hanh tây bắc.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự làm khô héo (do nắng).

Dạng từ của hâle

Đi với mạo từ: un hâle · le hâle

Số nhiềuhâles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suntan

Câu hỏi thường gặp

hâle nghĩa là gì?

hâle (danh từ) nghĩa là màu da rám nắng, sự rám nắng.

hâle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâle (giọng Pháp chuẩn): /al/.

hâle là giống đực hay giống cái?

hâle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.