hâle
danh từ giống đực (m)
/al/ giọng máy của trình duyệt
hâle nghĩa là màu da rám nắng, sự rám nắng.
Nghĩa của hâle
Danh từ · giống đực
- Màu da rám nắng; sự rám nắng.
- Nông nghiệp gió hanh tây bắc.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự làm khô héo (do nắng).
Dạng từ của hâle
Đi với mạo từ: un hâle · le hâle
| Số nhiều | hâles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suntan
Câu hỏi thường gặp
hâle nghĩa là gì?
hâle (danh từ) nghĩa là màu da rám nắng, sự rám nắng.
hâle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâle (giọng Pháp chuẩn): /al/.
hâle là giống đực hay giống cái?
hâle là danh từ giống đực (dùng với un, le).