TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyène

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/jɛn/ giọng máy của trình duyệt

hyène nghĩa là linh cẩu.

Nghĩa của hyène

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Linh cẩu.

Dạng từ của hyène

Đi với mạo từ: une hyène · la hyène

Số nhiềuhyènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyena (animal)

Câu hỏi thường gặp

hyène nghĩa là gì?

hyène (danh từ) nghĩa là linh cẩu.

hyène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyène (giọng Pháp chuẩn): /jɛn/.

hyène là giống đực hay giống cái?

hyène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.