TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hystérique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/is.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

hystérique nghĩa là cuồng loạn, người bị ictêri.

Nghĩa của hystérique

Tính từ

  1. xem hystérie — Chứng ictêri.
  2. Nghĩa bóng Cuồng loạn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị ictêri.

Dạng từ của hystérique

Số nhiềuhystériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hysterical

Câu hỏi thường gặp

hystérique nghĩa là gì?

hystérique (tính từ, danh từ) nghĩa là cuồng loạn, người bị ictêri.

hystérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hystérique (giọng Pháp chuẩn): /is.te.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.