hystérique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/is.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
hystérique nghĩa là cuồng loạn, người bị ictêri.
Nghĩa của hystérique
Tính từ
- xem hystérie — Chứng ictêri.
- Nghĩa bóng Cuồng loạn.
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người bị ictêri.
Dạng từ của hystérique
| Số nhiều | hystériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hysterical
Câu hỏi thường gặp
hystérique nghĩa là gì?
hystérique (tính từ, danh từ) nghĩa là cuồng loạn, người bị ictêri.
hystérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hystérique (giọng Pháp chuẩn): /is.te.ʁik/.