TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gascon

/ɡas.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gascon nghĩa là khoác lác, tiếng ga xcô nhơ.

Nghĩa của gascon

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ga xcô nhơ.
    • Race bovine gasconnegiống bò Gaxcô nhơ
  2. Khoác lác.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ga xcô nhơ.

Dạng từ của gascon

Số nhiềugascons
Giống cáigasconne /ɡas.kɔn/
Giống cái số nhiềugasconnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gascon person
  • Tính từ Gascon
  • Danh từ Gascon

Câu hỏi thường gặp

gascon nghĩa là gì?

gascon (tính từ, danh từ) nghĩa là khoác lác, tiếng ga xcô nhơ.

gascon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gascon (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.kɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.