TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gas-oil

danh từ giống đực (m)
/ʒe.a.ɛ.sɔ.i.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

gas-oil nghĩa là dầu gazoan.

Nghĩa của gas-oil

Danh từ · giống đực

  1. Dầu gazoan.

Dạng từ của gas-oil

Đi với mạo từ: un gas-oil · le gas-oil

Câu hỏi thường gặp

gas-oil nghĩa là gì?

gas-oil (danh từ) nghĩa là dầu gazoan.

gas-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gas-oil (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.a.ɛ.sɔ.i.ɛl/.

gas-oil là giống đực hay giống cái?

gas-oil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.