TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garçonnier

/ɡaʁ.sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

garçonnier nghĩa là phòng một người.

Nghĩa của garçonnier

Tính từ

  1. Như con trai.
    • Fille à manières garçonnièrescô gái (có) cung cách như con trai

Danh từ · giống cái

  1. Phòng (nhỏ cho) một người.

Dạng từ của garçonnier

Số nhiềugarçonniers
Giống cáigarçonnière /ɡaʁ.sɔ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềugarçonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boyish, tomboyish

Câu hỏi thường gặp

garçonnier nghĩa là gì?

garçonnier (tính từ, danh từ) nghĩa là phòng một người.

garçonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garçonnier (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.sɔ.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.