forfanterie
forfanterie nghĩa là tính khoác lác, hành động khoác lác, lời nói khoác lác.
Nghĩa của forfanterie
Danh từ · giống cái
- Tính khoác lác.
- Hành động khoác lác; lời nói khoác lác.
Dạng từ của forfanterie
Đi với mạo từ: une forfanterie · la forfanterie
| Số nhiều | forfanteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forfanterie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boasting, boastfulness
Câu hỏi thường gặp
forfanterie nghĩa là gì?
forfanterie (danh từ) nghĩa là tính khoác lác, hành động khoác lác, lời nói khoác lác.
forfanterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forfanterie (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.fɑ̃.tʁi/.
forfanterie là giống đực hay giống cái?
forfanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).