TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forfaiture

danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.fɛ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

forfaiture nghĩa là trọng tội, tội phản nghịch.

Nghĩa của forfaiture

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Trọng tội (của công chức).
  2. Sử học Tội phản nghịch.

Dạng từ của forfaiture

Đi với mạo từ: une forfaiture · la forfaiture

Số nhiềuforfaitures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forfaiture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abuse of authority

Câu hỏi thường gặp

forfaiture nghĩa là gì?

forfaiture (danh từ) nghĩa là trọng tội, tội phản nghịch.

forfaiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forfaiture (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.fɛ.tyʁ/.

forfaiture là giống đực hay giống cái?

forfaiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.