TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forfaitaire

/fɔʁ.fɛ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

forfaitaire nghĩa là khoán.

Nghĩa của forfaitaire

Tính từ

  1. Khoán.
    • Prix forfaitairegiá khoán

Dạng từ của forfaitaire

Số nhiềuforfaitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fixed-price; flat-rate; inclusive

Câu hỏi thường gặp

forfaitaire nghĩa là gì?

forfaitaire (tính từ) nghĩa là khoán.

forfaitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forfaitaire (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.fɛ.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.