forfaitaire
/fɔʁ.fɛ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
forfaitaire nghĩa là khoán.
Nghĩa của forfaitaire
Tính từ
- Khoán.
- Prix forfaitairegiá khoán
Dạng từ của forfaitaire
| Số nhiều | forfaitaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fixed-price; flat-rate; inclusive
Câu hỏi thường gặp
forfaitaire nghĩa là gì?
forfaitaire (tính từ) nghĩa là khoán.
forfaitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forfaitaire (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.fɛ.tɛʁ/.