exonération
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔ.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exonération nghĩa là sự miễn.
Nghĩa của exonération
Danh từ · giống cái
- Sự miễn.
- Exonération d'impôtsự miễn thuế
Dạng từ của exonération
Đi với mạo từ: une exonération · l'exonération
| Số nhiều | exonérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exonération
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exoneration
Câu hỏi thường gặp
exonération nghĩa là gì?
exonération (danh từ) nghĩa là sự miễn.
exonération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exonération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.ne.ʁa.sjɔ̃/.
exonération là giống đực hay giống cái?
exonération là danh từ giống cái (dùng với une, la).