TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exonération

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔ.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exonération nghĩa là sự miễn.

Nghĩa của exonération

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn.
    • Exonération d'impôtsự miễn thuế

Dạng từ của exonération

Đi với mạo từ: une exonération · l'exonération

Số nhiềuexonérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exonération

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exoneration

Câu hỏi thường gặp

exonération nghĩa là gì?

exonération (danh từ) nghĩa là sự miễn.

exonération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exonération (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.ne.ʁa.sjɔ̃/.

exonération là giống đực hay giống cái?

exonération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.