TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exogène

/ɛɡ.zɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

exogène nghĩa là sinh ngoài, ngoại sinh.

Nghĩa của exogène

Tính từ

  1. Sinh ngoài, ngoại sinh.

Dạng từ của exogène

Số nhiềuexogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exogenous

Câu hỏi thường gặp

exogène nghĩa là gì?

exogène (tính từ) nghĩa là sinh ngoài, ngoại sinh.

exogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exogène (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.