TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exogamie

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔ.ɡa.mi/ giọng máy của trình duyệt

exogamie nghĩa là chế độ ngoại hôn.

Nghĩa của exogamie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ ngoại hôn.

Dạng từ của exogamie

Đi với mạo từ: une exogamie · l'exogamie

Số nhiềuexogamies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exogamie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exogamy

Câu hỏi thường gặp

exogamie nghĩa là gì?

exogamie (danh từ) nghĩa là chế độ ngoại hôn.

exogamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exogamie (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.ɡa.mi/.

exogamie là giống đực hay giống cái?

exogamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.