TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorée

/dɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

dorée nghĩa là mạ vàng, vàng rực.

Nghĩa của dorée

Tính từ

  1. Mạ vàng.
  2. Vàng rực.
    • Moisson doréelúa chín vàng rực
  3. Rán vàng, nướng vàng.
    • Rôti doréthịt rán vàng

Dạng từ của dorée

Số nhiềudorées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorée

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dorée

  • doré au feu — rực rỡ lâu bền
    • Beauté dorée au feuvẻ đẹp rực rỡ lâu bền
    • Jeunesse doréebọn thanh niên giàu có
  • les rêves-dorés — bọn thanh niên giàu có

Câu hỏi thường gặp

dorée nghĩa là gì?

dorée (tính từ) nghĩa là mạ vàng, vàng rực.

dorée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorée (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.