dorée
/dɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
dorée nghĩa là mạ vàng, vàng rực.
Nghĩa của dorée
Tính từ
- Mạ vàng.
- Vàng rực.
- Moisson doréelúa chín vàng rực
- Rán vàng, nướng vàng.
- Rôti doréthịt rán vàng
Dạng từ của dorée
| Số nhiều | dorées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorée
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dorée
- doré au feu — rực rỡ lâu bền
- Beauté dorée au feuvẻ đẹp rực rỡ lâu bền
- Jeunesse doréebọn thanh niên giàu có
- les rêves-dorés — bọn thanh niên giàu có
Câu hỏi thường gặp
dorée nghĩa là gì?
dorée (tính từ) nghĩa là mạ vàng, vàng rực.
dorée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dorée (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁe/.