TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doré

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

doré nghĩa là mạ vàng, vàng rực.

Nghĩa của doré

Tính từ

  1. Mạ vàng.
  2. Vàng rực.
    • Moisson doréelúa chín vàng rực
  3. Rán vàng, nướng vàng.
    • Rôti doréthịt rán vàng

Dạng từ của doré

Số nhiềudorés
Giống cáidorée
Giống cái số nhiềudorées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doré

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với doré

  • doré au feu — rực rỡ lâu bền
    • Beauté dorée au feuvẻ đẹp rực rỡ lâu bền
    • Jeunesse doréebọn thanh niên giàu có
  • les rêves-dorés — bọn thanh niên giàu có
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ golden

Câu hỏi thường gặp

doré nghĩa là gì?

doré (tính từ) nghĩa là mạ vàng, vàng rực.

doré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doré (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.