TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doryphore

danh từ giống đực (m)
/dɔ.ʁi.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

doryphore nghĩa là bọ mật sọc đen.

Nghĩa của doryphore

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ mật sọc đen.

Dạng từ của doryphore

Đi với mạo từ: un doryphore · le doryphore

Số nhiềudoryphores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Colorado beetle (Leptinotarsa decemlineata)

Câu hỏi thường gặp

doryphore nghĩa là gì?

doryphore (danh từ) nghĩa là bọ mật sọc đen.

doryphore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doryphore (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁi.fɔʁ/.

doryphore là giống đực hay giống cái?

doryphore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.