TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorure

danh từ giống cái (f)
/dɔ.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

dorure nghĩa là lớp vàng mạ, lớp vàng thếp.

Nghĩa của dorure

Danh từ · giống cái

  1. Lớp vàng mạ, lớp vàng thếp; vàng mạ, vàng thếp.
  2. Nghĩa rộng Đồ trang sức mạ vàng.
    • Uniforme couvert de doruresbộ đồng phục đầy trang sức mạ vàng
  3. Sự mạ vàng, sự thếp vàng; nghề mạ vàng, nghề thếp vàng.
  4. Chế phẩm lấy nước vàng mặt bánh (bôi lên bánh trước khi nướng).

Dạng từ của dorure

Đi với mạo từ: une dorure · la dorure

Số nhiềudorures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gilt, gilding

Câu hỏi thường gặp

dorure nghĩa là gì?

dorure (danh từ) nghĩa là lớp vàng mạ, lớp vàng thếp.

dorure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorure (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁyʁ/.

dorure là giống đực hay giống cái?

dorure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.