TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dortoir

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔʁ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

dortoir nghĩa là nhà ngủ.

Nghĩa của dortoir

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ngủ (nội trú).

Dạng từ của dortoir

Đi với mạo từ: un dortoir · le dortoir

Số nhiềudortoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dormitory

Câu hỏi thường gặp

dortoir nghĩa là gì?

dortoir (danh từ) nghĩa là nhà ngủ.

dortoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dortoir (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.twaʁ/.

dortoir là giống đực hay giống cái?

dortoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.