TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorsalgie

danh từ giống cái (f)
/dɔʁ.sal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

dorsalgie nghĩa là đau lưng.

Nghĩa của dorsalgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đau lưng.

Dạng từ của dorsalgie

Đi với mạo từ: une dorsalgie · la dorsalgie

Số nhiềudorsalgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dorsalgia

Câu hỏi thường gặp

dorsalgie nghĩa là gì?

dorsalgie (danh từ) nghĩa là đau lưng.

dorsalgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorsalgie (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.sal.ʒi/.

dorsalgie là giống đực hay giống cái?

dorsalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.