TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorsale

/dɔʁ.sal/ giọng máy của trình duyệt

dorsale nghĩa là âm vị mặt lưỡi, cơ lưng, âm mặt lưỡi.

Nghĩa của dorsale

Tính từ

  1. xem dos — Lưng (áo, ghế); mu (bàn tay); mặt sau (tờ giấy); sống (dao); gáy (sách).
    • Vertèbres dorsales(giải phẫu) đốt sống lưng
    • Face dorsale(giải phẫu) mặt lưng, mặt mu (bàn tay)
    • Nageoire dorsale(động vật học) vay lưng (cá)
  2. Ngôn ngữ học (Phonème dorsal) âm vị mặt lưỡi.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ lưng.
  2. Ngôn ngữ học Âm mặt lưỡi.

Câu hỏi thường gặp

dorsale nghĩa là gì?

dorsale (tính từ, danh từ) nghĩa là âm vị mặt lưỡi, cơ lưng, âm mặt lưỡi.

dorsale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorsale (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.sal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.