dorsale
/dɔʁ.sal/ giọng máy của trình duyệt
dorsale nghĩa là âm vị mặt lưỡi, cơ lưng, âm mặt lưỡi.
Nghĩa của dorsale
Tính từ
- xem dos — Lưng (áo, ghế); mu (bàn tay); mặt sau (tờ giấy); sống (dao); gáy (sách).
- Vertèbres dorsales(giải phẫu) đốt sống lưng
- Face dorsale(giải phẫu) mặt lưng, mặt mu (bàn tay)
- Nageoire dorsale(động vật học) vay lưng (cá)
- Ngôn ngữ học (Phonème dorsal) âm vị mặt lưỡi.
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ lưng.
- Ngôn ngữ học Âm mặt lưỡi.
Câu hỏi thường gặp
dorsale nghĩa là gì?
dorsale (tính từ, danh từ) nghĩa là âm vị mặt lưỡi, cơ lưng, âm mặt lưỡi.
dorsale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dorsale (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.sal/.