TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorénavant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.ʁe.na.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dorénavant nghĩa là từ nay, từ rày, từ đây.

Nghĩa của dorénavant

Phó từ

  1. Từ nay, từ rày, từ đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorénavant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ henceforth, from now on, from this day forward

Câu hỏi thường gặp

dorénavant nghĩa là gì?

dorénavant (phó từ) nghĩa là từ nay, từ rày, từ đây.

dorénavant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorénavant (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁe.na.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.