TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévergondage

danh từ giống đực (m)
/de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

dévergondage nghĩa là sự phóng đãng, sự dâm loạn, sự phóng túng, sự lung tung.

Nghĩa của dévergondage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phóng đãng, sự dâm loạn.
  2. Nghĩa bóng Sự phóng túng, sự lung tung.
    • Dévergondage d'imaginationsự tưởng tượng lung tung

Dạng từ của dévergondage

Đi với mạo từ: un dévergondage · le dévergondage

Số nhiềudévergondages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévergondage

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shamelessness; extravagance

Câu hỏi thường gặp

dévergondage nghĩa là gì?

dévergondage (danh từ) nghĩa là sự phóng đãng, sự dâm loạn, sự phóng túng, sự lung tung.

dévergondage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévergondage (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/.

dévergondage là giống đực hay giống cái?

dévergondage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.