TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déverbal

danh từ giống đực (m)
/de.vɛʁ.bal/ giọng máy của trình duyệt

déverbal nghĩa là động danh từ.

Nghĩa của déverbal

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Động danh từ.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của déverbal

Đi với mạo từ: un déverbal · le déverbal

Số nhiềudéverbaux
Giống cáidéverbale
Giống cái số nhiềudéverbales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deverbal (which derives from a verb); deverbal (derived from a verb)
  • Danh từ deverbal (noun derived from and describing the action of a given verb)

Câu hỏi thường gặp

déverbal nghĩa là gì?

déverbal (danh từ, tính từ) nghĩa là động danh từ.

déverbal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déverbal (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.bal/.

déverbal là giống đực hay giống cái?

déverbal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.