TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libertinage

danh từ giống đực (m)
/li.bɛʁ.ti.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

libertinage nghĩa là sự phóng đãng, sự trụy lạc, sự không tín ngưỡng.

Nghĩa của libertinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phóng đãng, sự trụy lạc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự không tín ngưỡng.

Dạng từ của libertinage

Đi với mạo từ: un libertinage · le libertinage

Số nhiềulibertinages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libertinage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the conduct or activities of a libertine; licentiousness

Câu hỏi thường gặp

libertinage nghĩa là gì?

libertinage (danh từ) nghĩa là sự phóng đãng, sự trụy lạc, sự không tín ngưỡng.

libertinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libertinage (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛʁ.ti.naʒ/.

libertinage là giống đực hay giống cái?

libertinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.