libertinage
libertinage nghĩa là sự phóng đãng, sự trụy lạc, sự không tín ngưỡng.
Nghĩa của libertinage
Danh từ · giống đực
- Sự phóng đãng, sự trụy lạc.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự không tín ngưỡng.
Dạng từ của libertinage
Đi với mạo từ: un libertinage · le libertinage
| Số nhiều | libertinages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với libertinage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the conduct or activities of a libertine; licentiousness
Câu hỏi thường gặp
libertinage nghĩa là gì?
libertinage (danh từ) nghĩa là sự phóng đãng, sự trụy lạc, sự không tín ngưỡng.
libertinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libertinage (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛʁ.ti.naʒ/.
libertinage là giống đực hay giống cái?
libertinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).