TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liberty

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.bɛʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

liberty nghĩa là lụa libơti.

Nghĩa của liberty

Tính từ · không đổi

  1. Lụa libơti.

Danh từ · giống đực

  1. Lụa libơti.

Câu hỏi thường gặp

liberty nghĩa là gì?

liberty (tính từ, danh từ) nghĩa là lụa libơti.

liberty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liberty (giọng Pháp chuẩn): /li.bɛʁ.ti/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.