TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désagrégation

danh từ giống cái (f)
/de.za.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désagrégation nghĩa là sự tan rã, sự rã.

Nghĩa của désagrégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tan rã, sự rã.

Dạng từ của désagrégation

Đi với mạo từ: une désagrégation · la désagrégation

Số nhiềudésagrégations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désagrégation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disintegration

Câu hỏi thường gặp

désagrégation nghĩa là gì?

désagrégation (danh từ) nghĩa là sự tan rã, sự rã.

désagrégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désagrégation (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/.

désagrégation là giống đực hay giống cái?

désagrégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.