TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrégation

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

agrégation nghĩa là sự kết tụ, kỳ thi thạc sĩ, học vị thạc sĩ.

Nghĩa của agrégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kết tụ (các phần tử rắn thành một khối).
  2. Kỳ thi thạc sĩ; học vị thạc sĩ.
    • Se présenter à l'agrégation de lettresdự kỳ thi thạc sĩ văn chương
    • Réussir à l'agrégation de mathématiquesđỗ kỳ thi thạc sĩ toán
  3. Âm nhạc Sự chồng âm.

Dạng từ của agrégation

Đi với mạo từ: une agrégation · l'agrégation

Số nhiềuagrégations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agrégation

Trái nghĩa

Họ từ của agrégation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggregation; a high-level competitive examination for the recruitment of teachers in France; aggregation

Câu hỏi thường gặp

agrégation nghĩa là gì?

agrégation (danh từ) nghĩa là sự kết tụ, kỳ thi thạc sĩ, học vị thạc sĩ.

agrégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrégation (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/.

agrégation là giống đực hay giống cái?

agrégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.