TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrégat

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁe.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

agrégat nghĩa là thể tập hợp, nông nghiệp hạt kết.

Nghĩa của agrégat

Danh từ · giống đực

  1. Thể tập hợp.
  2. Nông nghiệp hạt kết.
  3. Kinh tế Tài chính con số tập hợp.

Dạng từ của agrégat

Đi với mạo từ: un agrégat · l'agrégat

Số nhiềuagrégats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggregate

Câu hỏi thường gặp

agrégat nghĩa là gì?

agrégat (danh từ) nghĩa là thể tập hợp, nông nghiệp hạt kết.

agrégat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrégat (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.ɡa/.

agrégat là giống đực hay giống cái?

agrégat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.