TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrégatif

danh từ cả hai giống
/a.ɡʁe.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt

agrégatif nghĩa là Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ.

Nghĩa của agrégatif

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ.

Dạng từ của agrégatif

Số nhiềuagrégatifs
Giống cáiagrégative
Giống cái số nhiềuagrégatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aggregative

Câu hỏi thường gặp

agrégatif nghĩa là gì?

agrégatif (danh từ) nghĩa là Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ.

agrégatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrégatif (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.ɡa.tif/.

agrégatif là giống đực hay giống cái?

agrégatif là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.