agrégatif
danh từ cả hai giống
/a.ɡʁe.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt
agrégatif nghĩa là Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ.
Nghĩa của agrégatif
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ.
Dạng từ của agrégatif
| Số nhiều | agrégatifs |
| Giống cái | agrégative |
| Giống cái số nhiều | agrégatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aggregative
Câu hỏi thường gặp
agrégatif nghĩa là gì?
agrégatif (danh từ) nghĩa là Sinh viên chuẩn bị thi thạc sĩ.
agrégatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agrégatif (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.ɡa.tif/.
agrégatif là giống đực hay giống cái?
agrégatif là danh từ cả hai giống.